Từ tiếng Trung
北齐
běi qí
Qi of the Northern Dynasties (550-557)
Phồn thể: 北齊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Qi of the Northern Dynasties (550-557)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 北 · 齐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
běi qí
Qi of the Northern Dynasties (550-557)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 北 · 齐
Từ vựng