Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

备忘录

bèi wàng lù

memorandum

Phồn thể: 備忘錄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • memorandum
  • aide-memoire
  • memorandum book

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 备 · 忘 · 录

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả