Từ tiếng Trung
北洋
běi yáng
the Qing Dynasty name for the coastal provinces of Liaoning, Hebei, and Shandong
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the Qing Dynasty name for the coastal provinces of Liaoning, Hebei, and Shandong
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 北 · 洋
Từ vựng