Từ tiếng Trung
逼近
bī jìn
to press on towards
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to press on towards
- to close in on
- to approach
- to draw near
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逼 · 近
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bī jìn
to press on towards
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逼 · 近
Từ vựng