Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逼迫
Từ tiếng Trung
Lưu
逼迫
bī pò
to force
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to force
to compel
to coerce
Các chữ trong từ này
逼
bī
12 nét
to bother, to pressure
迫
pò
8 nét
to compel, to force
Từ thường dùng: 逼 · 迫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逼近
bī jìn
to press on towards; to close in on; to approach; to draw near
逼真
bī zhēn
lifelike; true to life; distinctly; clearly