Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逼真

bī zhēn

lifelike

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lifelike
  • true to life
  • distinctly
  • clearly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逼 · 真

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả