Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逼真
Từ tiếng Trung
Lưu
逼真
bī zhēn
lifelike
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lifelike
true to life
distinctly
clearly
Các chữ trong từ này
逼
bī
12 nét
to bother, to pressure
真
zhēn
10 nét
real, actual, true, genuine
Từ thường dùng: 逼 · 真
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逼近
bī jìn
to press on towards; to close in on; to approach; to draw near
逼迫
bī pò
to force; to compel; to coerce