Từ tiếng Trung
毙命
bì mìng
to meet violent death
Phồn thể: 斃命
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to meet violent death
- to get killed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毙 · 命
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bì mìng
to meet violent death
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毙 · 命
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.