Chữ Hán
毙
bì
to kill
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to kill
- to die a violent death
- to die
- to shoot dead
- to reject
Giản thể / Phồn thể
毙→斃
Thứ tự nét
毙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan