Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汁

zhī

juice, liquor, fluid

5 nétBộ thủ 氵Số 2001

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • juice, liquor, fluid
  • sap
  • gravy, sauce
  • juice

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan