Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
果汁
Từ tiếng Trung
Lưu
果汁
guǒ zhī
fruit juice
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fruit juice
Các chữ trong từ này
果
guǒ
8 nét
fruit, nut
汁
zhī
5 nét
juice, liquor, fluid
Từ thường dùng: 果 · 汁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
果然
guǒ rán
really; sure enough; as expected; if indeed
果实
guǒ shí
fruit (produced by a plant); (fig.) fruits (of success etc); results; gains