Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

果汁

guǒ zhī

fruit juice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fruit juice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 果 · 汁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả