Từ tiếng Trung
枪毙
qiāng bì
to execute by firing squad
Phồn thể: 槍斃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to execute by firing squad
- to shoot dead
- fig. to discard
- to get rid of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枪 · 毙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiāng bì
to execute by firing squad
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 枪 · 毙
Từ vựng