Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
击毙
Từ tiếng Trung
Lưu
击毙
jī bì
to kill
Nghe
Phồn thể:
擊斃
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to kill
to shoot dead
Các chữ trong từ này
击
jī
5 nét
to strike, to hit, to beat
毙
bì
10 nét
to kill
Từ thường dùng: 击 · 毙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
击败
jī bài
to defeat; to beat
击中
jī zhòng
to hit (a target); to strike