Từ tiếng Trung
贬低
biǎn dī
to belittle
Phồn thể: 貶低
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to belittle
- to disparage
- to play down
- to demean
- to degrade
- to devalue
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贬 · 低
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biǎn dī
to belittle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贬 · 低
Từ vựng