Từ tiếng Trung
贬义
biǎn yì
derogatory sense
Phồn thể: 貶義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- derogatory sense
- negative connotation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贬 · 义
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biǎn yì
derogatory sense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贬 · 义
Từ vựng