Từ tiếng Trung
贬值
biǎn zhí
to become devaluated
Phồn thể: 貶值
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to become devaluated
- to devaluate
- to depreciate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贬 · 值
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biǎn zhí
to become devaluated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贬 · 值
Từ vựng