Từ tiếng Trung
便利店
biàn lì diàn
convenience store
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- convenience store
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 便 · 利 · 店
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biàn lì diàn
convenience store
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 便 · 利 · 店
Từ vựng