Từ tiếng Trung
便秘
biàn mì
constipation
Phồn thể: 便祕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- constipation
- Taiwan pr. [bian4bi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 便 · 秘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biàn mì
constipation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 便 · 秘
Từ vựng