Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

便条

biàn tiáo

(informal) note

Phồn thể: 便條

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (informal) note
  • CL:張|张[zhang1],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 便 · 条

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả