Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

边远

biān yuǎn

far from the center

Phồn thể: 邊遠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • far from the center
  • remote
  • outlying

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 边 · 远

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả