Từ tiếng Trung
宾馆
bīn guǎn
guesthouse
Phồn thể: 賓館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- guesthouse
- lodge
- hotel
- CL:個|个[ge4],家[jia1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宾 · 馆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bīn guǎn
guesthouse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宾 · 馆
Từ vựng