Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宾客
Từ tiếng Trung
Lưu
宾客
bīn kè
guests
Nghe
Phồn thể:
賓客
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
guests
visitors
Các chữ trong từ này
宾
bīn
10 nét
guest, visitor
客
kè
9 nét
guest, traveller
Từ thường dùng: 宾 · 客
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宾馆
bīn guǎn
guesthouse; lodge; hotel; CL:個|个[ge4],家[jia1]
宾州
bīn zhōu
Pennsylvania; abbr. for 賓夕法尼亞州|宾夕法尼亚州