Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宾客

bīn kè

guests

Phồn thể: 賓客

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • guests
  • visitors

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宾 · 客

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả