Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宾州

bīn zhōu

Pennsylvania

Phồn thể: 賓州

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Pennsylvania
  • abbr. for 賓夕法尼亞州|宾夕法尼亚州

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宾 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả