Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

播报

bō bào

to announce

Phồn thể: 播報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to announce
  • to read (the news)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 播 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả