Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
播报
Từ tiếng Trung
Lưu
播报
bō bào
to announce
Nghe
Phồn thể:
播報
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to announce
to read (the news)
Các chữ trong từ này
播
bō
15 nét
to sow seeds, to scatter
报
bào
7 nét
to announce, to report
Từ thường dùng: 播 · 报
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
播放
bō fàng
to broadcast; to transmit (by radio or TV)
播出
bō chū
to broadcast; to air (a TV program etc)
播种
bō zhǒng
to sow seeds; to grow (maize etc) from seed; to plant (maize etc) by sowing seed