Từ tiếng Trung
播种
bō zhǒng
to sow seeds
Phồn thể: 播種
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sow seeds
- to grow (maize etc) from seed
- to plant (maize etc) by sowing seed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 播 · 种
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō zhǒng
to sow seeds
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 播 · 种
Từ vựng