Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
播出
Từ tiếng Trung
Lưu
播出
bō chū
to broadcast
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to broadcast
to air (a TV program etc)
Các chữ trong từ này
播
bō
15 nét
to sow seeds, to scatter
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 播 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
播放
bō fàng
to broadcast; to transmit (by radio or TV)
播报
bō bào
to announce; to read (the news)
播种
bō zhǒng
to sow seeds; to grow (maize etc) from seed; to plant (maize etc) by sowing seed