Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

残疾人

cán jí rén

disabled person

Phồn thể: 殘疾人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • disabled person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 残 · 疾 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả