Từ tiếng Trung
测算
cè suàn
to take measurements and calculate
Phồn thể: 測算
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take measurements and calculate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 测 · 算
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cè suàn
to take measurements and calculate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 测 · 算
Từ vựng