Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
差点
Từ tiếng Trung
Lưu
差点
chà diǎn
almost
Nghe
Phồn thể:
差點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
almost
nearly
Các chữ trong từ này
差
chà
9 nét
difference, gap
点
diǎn
9 nét
dot, point, speck
Từ thường dùng: 差 · 点
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
差异
chā yì
difference; discrepancy
差别
chā bié
difference; distinction; disparity
差距
chā jù
disparity; gap
差劲
chà jìn
bad; no good; below average; disappointing