Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

差点

chà diǎn

almost

Phồn thể: 差點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • almost
  • nearly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 差 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả