Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

差异

chā yì

difference; discrepancy

Phồn thể: 差異

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • difference; discrepancy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 差 · 异

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả