Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
差距
Từ tiếng Trung
Lưu
差距
chā jù
disparity; gap
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
disparity; gap
Các chữ trong từ này
差
chà
9 nét
difference, gap
距
jù
11 nét
distance, gap
Từ thường dùng: 差 · 距
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
差异
chā yì
difference; discrepancy
差别
chā bié
difference; distinction; disparity
差点
chà diǎn
almost; nearly
差劲
chà jìn
bad; no good; below average; disappointing