Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刹那

chà nà

an instant (Sanskrit: ksana); split second; the twinkling of an eye

Phồn thể: 剎那

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an instant (Sanskrit: ksana); split second; the twinkling of an eye

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刹 · 那

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả