Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刹车

shā chē

to brake (when driving)

Phồn thể: 剎車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to brake (when driving)
  • to stop
  • to switch off
  • to check (bad habits)
  • a brake

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刹 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả