Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长春

cháng chūn

see 長春市|长春市[Chang2 chun1 Shi4]

Phồn thể: 長春

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 長春市|长春市[Chang2 chun1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 春

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả