Từ tiếng Trung
场次
chǎng cì
the number of showings of a movie, play etc
Phồn thể: 場次
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the number of showings of a movie, play etc
- screening; performance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 场 · 次
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǎng cì
the number of showings of a movie, play etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 场 · 次
Từ vựng