Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
场地
Từ tiếng Trung
Lưu
场地
chǎng dì
space
Nghe
Phồn thể:
場地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
space
site
place
sports pitch
Các chữ trong từ này
场
chǎng
6 nét
field, open space
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 场 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
场所
chǎng suǒ
location; place
场景
chǎng jǐng
scene; scenario; situation; setting
场合
chǎng hé
occasion; situation; context; setting; venue