Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长度

cháng dù

length

Phồn thể: 長度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • length

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả