Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
长度
Từ tiếng Trung
Lưu
长度
cháng dù
length
Nghe
Phồn thể:
長度
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
length
Các chữ trong từ này
长
zhǎng
4 nét
long, lasting
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 长 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
长期
cháng qī
long-term; for a protracted period