Từ tiếng Trung
长短
cháng duǎn
length
Phồn thể: 長短
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- length
- accident; mishap
- right and wrong; good and bad; merits and demerits
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 长 · 短
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cháng duǎn
length
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 长 · 短
Từ vựng