Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
偿付
Từ tiếng Trung
Lưu
偿付
cháng fù
to pay back
Nghe
Phồn thể:
償付
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pay back
Các chữ trong từ này
偿
cháng
11 nét
to repay, to recompense
付
fù
5 nét
give, deliver, pay, hand over
Từ thường dùng: 偿 · 付
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
偿还
cháng huán
to repay; to reimburse