Từ tiếng Trung
场馆
chǎng guǎn
sporting venue
Phồn thể: 場館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sporting venue
- arena
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 场 · 馆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǎng guǎn
sporting venue
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 场 · 馆
Từ vựng