Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敞开

chǎng kāi

to open wide

Phồn thể: 敞開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open wide
  • unrestrictedly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敞 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.