Chữ Hán
敞
chǎng
wide, open, spacious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wide, open, spacious
- open to the view of all
- spacious
- to open wide
- to disclose
Thứ tự nét
敞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
放fàng
to release, to liberate, to free
数shù
count, number, several
教jiào
school, education
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
救jiù
aid, help
收shōu
to collect, to gather, to harvest
故gù
reason, cause
敢gǎn
bold, brave
场chǎng
field, open space
常cháng
common, general, normal
厂chǎng
cliff
唱chàng
to sing, to chant, to call
尝cháng
to taste
肠cháng
intestines
畅chàng
freely, smoothly
偿cháng
to repay, to recompense