Chữ Hán
挝
wō
to beat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to beat
- to strike
- used 老撾|老挝[Lao3 wo1]
- ancient weapon with a tip shaped like a hand or claw
- old variant of 抓[zhua1]
Pinyin
wōzhuā
Giản thể / Phồn thể
挝→撾
Thứ tự nét
挝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
我wǒ
I, me, my
窝wō
cave, den, nest
握wò
to grasp, to hold, to take by the hand
沃wò
to water, to irrigate
卧wò
to crouch
倭wō
dwarf
渥wò
to enrich, to dye
斡wò
to turn, to rotate, to revolve