Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老挝

lǎo wō

Laos

Phồn thể: 老撾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Laos

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 挝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả