Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

场面

chǎng miàn

scene

Phồn thể: 場面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scene
  • spectacle
  • occasion
  • situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 场 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả