Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长崎

cháng qí

Nagasaki (city in Japan)

Phồn thể: 長崎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nagasaki (city in Japan)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 崎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả