Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长途

cháng tú

long distance

Phồn thể: 長途

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long distance
  • long-distance phone call (abbr. for 長途電話|长途电话[chang2 tu2 dian4 hua4])
  • long-distance coach (abbr. for 長途汽車|长途汽车[chang2 tu2 qi4 che1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 途

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả