Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长征

cháng zhēng

Long March (retreat of the Red Army 1934-1935)

Phồn thể: 長征

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Long March (retreat of the Red Army 1934-1935)
  • expedition
  • long journey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 征

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả