Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
潮湿
Từ tiếng Trung
Lưu
潮湿
cháo shī
damp
Nghe
Phồn thể:
潮溼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
damp
moist
Các chữ trong từ này
潮
cháo
15 nét
tide, current
湿
shī
12 nét
wet, moist, humid, damp
Từ thường dùng: 潮 · 湿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
潮流
cháo liú
tide; current; trend
潮州
cháo zhōu
see 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4]; Chaozhou, variant of Minnan dialect 閩南語|闽南语[Min3 nan2 yu3] spo…