Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潮州

cháo zhōu

see 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4]
  • Chaozhou, variant of Minnan dialect 閩南語|闽南语[Min3 nan2 yu3] spoken in east Guangdong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潮 · 州

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả