Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潮流

cháo liú

tide

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tide
  • current
  • trend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潮 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả