Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
潮流
Từ tiếng Trung
Lưu
潮流
cháo liú
tide
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tide
current
trend
Các chữ trong từ này
潮
cháo
15 nét
tide, current
流
liú
10 nét
to flow, to drift, to circulate
Từ thường dùng: 潮 · 流
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
潮湿
cháo shī
damp; moist
潮州
cháo zhōu
see 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4]; Chaozhou, variant of Minnan dialect 閩南語|闽南语[Min3 nan2 yu3] spo…